puppet play

puppet play

A child watches a puppet play at the library.

Định nghĩa

Danh từ: Một buổi biểu diễn trong đó các diễn viên những con rối. "Puppet play" chỉ một loại hình sân khấu hoặc chương trình giải trí sử dụng rối (puppet) để kể chuyện, thay vì diễn viên thật.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ bị hoặc bởi buổi biểu diễn rối tại lễ hội.)
  • ( ấy đã tạo ra một vở kịch rối dựa trên một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a puppet play": tổ chức hoặc biểu diễn một vở kịch rối.
    • The school put on a puppet play for the local community. (Trường học đã tổ chức một buổi biểu diễn rối cho cộng đồng địa phương.)
  • "puppet play performance": buổi trình diễn kịch rối.
    • The puppet play performance lasted for an hour. (Buổi trình diễn kịch rối kéo dài một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppet show (danh từ): buổi biểu diễn rối (từ đồng nghĩa với "puppet play").
    • The puppet show was a hit with the audience. (Buổi biểu diễn rối đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.)
  • Puppeteer (danh từ): người điều khiển rối.
    • The puppeteer skillfully manipulated the puppet during the play. (Người điều khiển rối đã khéo léo thao tác con rối trong suốt vở kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Puppet show: buổi biểu diễn rối.
  • Marionette show: buổi biểu diễn rối dây (một loại rối đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on: tổ chức, biểu diễn.
    • They put on a puppet play for the children's birthday party. (Họ đã tổ chức một vở kịch rối cho bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull the strings: điều khiển từ phía sau (ám chỉ hành động của người điều khiển rối, nhưng thường mang nghĩa bóng).
    • In the puppet play, the puppeteer pulls the strings to make the puppet move. (Trong vở kịch rối, người điều khiển rối kéo dây để làm con rối cử động.)

Từ chứa "puppet play"